Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đẩy từ phía sau" (1)

đẩy từ phía sau
phát
Tiếng Anh Động từsupport, push from behind
Từ vựng của tôi
Gia đình luôn đẩy tôi từ phía sau.  Gia đình luôn đứng sau hỗ trợ trong công việc.
My family always supports in my work.

swap_horiz Từ liên quan "đẩy từ phía sau" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đẩy từ phía sau" (0)

Không tìm thấy cụm từ.